鼓鬵 gǔ qín · cổ tẩm Hán Việt: cổ tẩm · Pinyin: gǔ qín Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 鬵 (tẩm)Pinyingǔ qínHán Việtcổ tẩmCấu tạo鼓 + 鬵 · cổ + tẩm nghĩa thành phần: cổ + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鼓鳍"; 摆动鱼鳍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓鳍"。 2.摆动鱼鳍。