鼓魚 gǔ yú · cổ ngư Hán Việt: cổ ngư · Pinyin: gǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 魚 (ngư)Pinyingǔ yúHán Việtcổ ngưCấu tạo鼓 + 魚 · cổ + ngư nghĩa thành phần: cổ + ngư