鼓魚

gǔ yú cổ ngư

Hán Việt: cổ ngư · Pinyin: gǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓和木鱼。僧尼敲打的响器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓和木鱼。僧尼敲打的响器。