鼓鰓 gǔ sāi · cổ tai Hán Việt: cổ tai · Pinyin: gǔ sāi Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 鰓 (tai)Pinyingǔ sāiHán Việtcổ taiCấu tạo鼓 + 鰓 · cổ + tai nghĩa thành phần: cổ + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼类鼓动两鳃; 借指游鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼类鼓动两鳃。 2.借指游鱼。