鼓鼓兒

cổ cổ nhi

Hán Việt: cổ cổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (cổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓鼓兒 ǔgur r.f. <coll.> bulging