鼓鼓囊囊

gǔ gǔ nāng nāng cổ cổ nang nang

Hán Việt: cổ cổ nang nang · Pinyin: gǔ gǔ nāng nāng

Tổng quan

đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)

Cấu tạo: (cổ) + (cổ) + (nang) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓起飽滿的樣子。《文明小史》第四九回:「看見皮鞄籐籃之類,鼓鼓囊囊的裝著許多東西。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软外皮中塞得圆鼓鼓的;藏物凸起的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển (~的)形容口袋、包裹等填塞得凸起的样子背包装得~的。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of a pocket, pouch etc) full and bulging
  • Cihui 鼓鼓囊囊 ǔgunāngnāng r.f. 1. bulging 2. filled to the bursting point; overloaded