鼓鼓的
cổ cổ đích
Hán Việt: cổ cổ đích · Pinyin: gǔ gǔ de
Tổng quan
bulging
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凸起鼓脹的樣子。如:「小弟上衣的口袋鼓鼓的,原來是裝滿了糖果。」
Eng
- CC-CEDICT bulging
- Cihui 鼓鼓的 ǔgǔ de attr. bulging
Hán Việt: cổ cổ đích · Pinyin: gǔ gǔ de
bulging