鼓鼓着

cổ cổ trứ

Hán Việt: cổ cổ trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (cổ) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓鼓著 ǔgǔzhe v.p. <coll.> bulging