鼓鼻 gǔ bí · cổ tị Hán Việt: cổ tị · Pinyin: gǔ bí Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 鼻 (tị)Pinyingǔ bíHán Việtcổ tịCấu tạo鼓 + 鼻 · cổ + tị nghĩa thành phần: cổ + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇动鼻子。指喷气。Tân Hoa Tự Điển 1.扇动鼻子。指喷气。