鼙吹 pí chuī · bề xuy Hán Việt: bề xuy · Pinyin: pí chuī Tổng quan Cấu tạo: 鼙 (bề) + 吹 (xuy)Pinyinpí chuīHán Việtbề xuyCấu tạo鼙 + 吹 · bề + xuy nghĩa thành phần: bề + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼙鼓和号角。亦指击鼓和吹号的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.鼙鼓和号角。亦指击鼓和吹号的声音。