鼙婆

pí pó bề bà

Hán Việt: bề bà · Pinyin: pí pó

Tổng quan

Cấu tạo: (bề) + (bà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 琵琶的別名。參見「琵琶」條。宋.郭忠恕《佩觿.卷上》:「胡樂鼙婆之號。搜神記謂琵琶為鼙婆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即瑟琶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即瑟琶。