鼠鄉

shǔ xiāng thử hương

Hán Việt: thử hương · Pinyin: shǔ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祅石的别名。见明李时珍《本草纲目.石二.祅石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祅石的别名。见明李时珍《本草纲目.石二.祅石》。