鼠伏

shǔ fú thử phục

Hán Việt: thử phục · Pinyin: shǔ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如鼠伏地,隐踪躲藏; 比喻降服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如鼠伏地,隐踪躲藏。 2.比喻降服。