鼠匿 thử nặc Hán Việt: thử nặc Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 匿 (nặc)Hán Việtthử nặcCấu tạo鼠 + 匿 · thử + nặc nghĩa thành phần: thử + nặc Nghĩa EngCihui 鼠匿 hǔnì v. <coll.> hide