鼠印 shǔ yìn · thử ấn Hán Việt: thử ấn · Pinyin: shǔ yìn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 印 (ấn)Pinyinshǔ yìnHán Việtthử ấnCấu tạo鼠 + 印 · thử + ấn nghĩa thành phần: thử + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼠的外肾,即雄鼠的睾丸。旧说上有纹路,佩系它能使别人喜欢自己。Tân Hoa Tự Điển 1.鼠的外肾,即雄鼠的睾丸。旧说上有纹路,佩系它能使别人喜欢自己。