鼠壤

shǔ rǎng thử nhưỡng

Hán Việt: thử nhưỡng · Pinyin: shǔ rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.老鼠穴中的土壤。《莊子.天道》:「今吾觀子非聖人也,鼠壤有餘蔬。」_x000D_ 2.園圃中柔而無石塊的土地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠穴之土。一说鼠作穴所出的土; 比喻事物松散﹑空疏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼠穴之土。一说鼠作穴所出的土。 2.比喻事物松散﹑空疏。