鼠姑
thử cô
Hán Việt: thử cô · Pinyin: shǔ gū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牡丹的别名; 鼠妇的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.鼠妇》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的别名。 2.鼠妇的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.鼠妇》。
Eng
- Cihui 鼠姑 hǔgū n. 1. <zoo.> sowbug 2. <bot.> peony