鼠婦

shǔ fù thử phụ

Hán Việt: thử phụ · Pinyin: shǔ fù

Tổng quan

bọ mộc | bọ cuốn chiếu

Cấu tạo: (thử) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ mộc | bọ cuốn chiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼠?"; 虫名。古称伊威,又名鼠负潮虫。体形椭圆,胸部有环节七﹐每节有足一对,栖于阴湿壁角之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼠?"。 2.虫名。古称伊威,又名鼠负潮虫。体形椭圆,胸部有环节七﹐每节有足一对,栖于阴湿壁角之间。

Eng

  • CC-CEDICT woodlouse|pill bug
  • Cihui woodlouse; pill bug