鼠害 thử hại Hán Việt: thử hại Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 害 (hại)Hán Việtthử hạiCấu tạo鼠 + 害 · thử + hại nghĩa thành phần: thử + hại Nghĩa EngCihui 鼠害 hǔhài n. a plague of rats; damage caused by ratsjaJMdict damage by rats or mice