鼠屎 shǔ shǐ · thử thỉ Hán Việt: thử thỉ · Pinyin: shǔ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 屎 (thỉ)Pinyinshǔ shǐHán Việtthử thỉCấu tạo鼠 + 屎 · thử + thỉ nghĩa thành phần: thử + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼠的粪便。Tân Hoa Tự Điển 1.鼠的粪便。