鼠年

shǔ niánthử niên

Hán Việt: thử niên · Pinyin: shǔ nián

Tổng quan

năm Tý (ví dụ: 2008)

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm Tý
  • Tần suất từ năm Tý (ví dụ: 2008)
  • Biên soạn 鼠年 hǔnián* n. year of the rat

Eng

  • Cihui Year of the Rat (e.g. 2008)
  • Tần suất từ 鼠年 hǔnián* n. year of the rat

Đức

  • Handedict Jahr der Ratte

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产 · 年代 · 年份 · 年会