鼠徑 shǔ jìng · thử kính Hán Việt: thử kính · Pinyin: shǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 徑 (kính)Pinyinshǔ jìngHán Việtthử kínhCấu tạo鼠 + 徑 · thử + kính nghĩa thành phần: thử + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼠出没的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.鼠出没的小路。jaJMdict groin|inguinal region