鼠思

shǔ sī thử tư

Hán Việt: thử tư · Pinyin: shǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂思。《詩經.小雅.雨無正》:「鼠思泣血,無言不疾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧思。

Eng

  • Cihui 鼠思 hǔsī v. be pensive