鼠技

shǔ jì thử kĩ

Hán Việt: thử kĩ · Pinyin: shǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容才力小而雜,不專又不實用。語本《荀子.勸學》:「螣蛇無足而飛,梧鼠五技而窮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻卑劣的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻卑劣的手段。

Eng

  • Cihui 鼠技 shǔjì n. versatile but not impressive