鼠擋 thử đáng Hán Việt: thử đáng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 擋 (đáng)Hán Việtthử đángCấu tạo鼠 + 擋 · thử + đáng nghĩa thành phần: thử + đáng