鼠樸

shǔ pǔ thử phác

Hán Việt: thử phác · Pinyin: shǔ pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《战国策.秦策三》"周人谓鼠未腊者为朴。"后以"鼠朴"指未腊制的鼠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《战国策.秦策三》"周人谓鼠未腊者为朴。"后以"鼠朴"指未腊制的鼠。