鼠李目 thử lí mục Hán Việt: thử lí mục Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 李 (lí) + 目 (mục)Hán Việtthử lí mụcCấu tạo鼠 + 李 + 目 · thử + lí + mục nghĩa thành phần: thử + lí + mục