鼠架盤 shǔ jià pán · thử giá bàn Hán Việt: thử giá bàn · Pinyin: shǔ jià pán Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 架 (giá) + 盤 (bàn)Pinyinshǔ jià pánHán Việtthử giá bànCấu tạo鼠 + 架 + 盤 · thử + giá + bàn nghĩa thành phần: thử + giá + bàn