鼠标

shǔ biāothử tiêu

Hán Việt: thử tiêu · Pinyin: shǔ biāo

Tổng quan

chuột (máy tính)

新华 · Tân Hoa Đại lục

鼠标器的简称:光电~。

Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột máy tính
  • Tần suất từ chuột (máy tính)
  • Biên soạn 鼠標 hǔbiāo* n. <comp./PRC> mouse

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠标器的简称:光电~。

Eng

  • Cihui (computing) mouse

Đức

  • Handedict Maus (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠标器 · 鼠标垫 · 标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖