鼠標

shǔ biāo thử tiêu

Hán Việt: thử tiêu · Pinyin: shǔ biāo

Tổng quan

chuột (máy tính)

Cấu tạo: (thử) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuột (máy tính)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠标器的简称:光电~。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) mouse
  • Cihui (computing) mouse