鼠梓

shǔ zǐ thử tử

Hán Việt: thử tử · Pinyin: shǔ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。苦楸。楸的一种; 鼠李的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.鼠李》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。苦楸。楸的一种。 2.鼠李的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.鼠李》。