鼠樝 shǔ zhā·thử tra Hán Việt: thử tra · Pinyin: shǔ zhā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山楂的别名。见明李时珍《本草纲目.果二.山楂》。 Cấu tạo: 鼠 (thử) + 樝 (tra)Pinyinshǔ zhāHán Việtthử traCấu tạo鼠 + 樝 · thử + tra nghĩa thành phần: thử + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山楂的别名。见明李时珍《本草纲目.果二.山楂》。 Từ liên quan Gần nghĩa樝庵 · 鼠妇 · 鼠年 · 鼠标 · 鼠疫 · 鼠疮 · 鼠瘡 · 鼠窃