鼠樸 shǔ pǔ · thử phác Hán Việt: thử phác · Pinyin: shǔ pǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 樸 (phác)Pinyinshǔ pǔHán Việtthử phácCấu tạo鼠 + 樸 · thử + phác nghĩa thành phần: thử + phác