鼠步

shǔ bù thử bộ

Hán Việt: thử bộ · Pinyin: shǔ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如老鼠行走。形容畏惧而小心谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如老鼠行走。形容畏惧而小心谨慎。