鼠母 shǔ mǔ · thử mẫu Hán Việt: thử mẫu · Pinyin: shǔ mǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 母 (mẫu)Pinyinshǔ mǔHán Việtthử mẫuCấu tạo鼠 + 母 · thử + mẫu nghĩa thành phần: thử + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼹鼠的别名。见明李时珍《本草纲目.兽三.隐鼠》。Tân Hoa Tự Điển 1.鼹鼠的别名。见明李时珍《本草纲目.兽三.隐鼠》。