鼠氣 shǔ qì · thử khí Hán Việt: thử khí · Pinyin: shǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 氣 (khí)Pinyinshǔ qìHán Việtthử khíCấu tạo鼠 + 氣 · thử + khí nghĩa thành phần: thử + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼠的气味。Tân Hoa Tự Điển 1.鼠的气味。