鼠法 shǔ fǎ · thử pháp Hán Việt: thử pháp · Pinyin: shǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 法 (pháp)Pinyinshǔ fǎHán Việtthử phápCấu tạo鼠 + 法 · thử + pháp nghĩa thành phần: thử + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天鼠屎的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.伏翼》。Tân Hoa Tự Điển 1.天鼠屎的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.伏翼》。