鼠洞 thử đỗng Hán Việt: thử đỗng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 洞 (đỗng)Hán Việtthử đỗngCấu tạo鼠 + 洞 · thử + đỗng nghĩa thành phần: thử + đỗng