鼠溪 shǔ xī · thử khê Hán Việt: thử khê · Pinyin: shǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 溪 (khê)Pinyinshǔ xīHán Việtthử khêCấu tạo鼠 + 溪 · thử + khê nghĩa thành phần: thử + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医称人腿班中的肉核。Tân Hoa Tự Điển 1.中医称人腿班中的肉核。