鼠牙 shǔ yá · thử nha Hán Việt: thử nha · Pinyin: shǔ yá Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 牙 (nha)Pinyinshǔ yáHán Việtthử nhaCấu tạo鼠 + 牙 · thử + nha nghĩa thành phần: thử + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鼠牙笔; 比喻强暴势力。Tân Hoa Tự Điển 1.指鼠牙笔。 2.比喻强暴势力。