鼠疮
thử sang
Hán Việt: thử sang · Pinyin: shǔ chuāng
Tổng quan
bệnh tràng nhạc
1.病名。俗称"老鼠疮"。中医指瘰疬。参见"鼠瘘"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bệnh tràng nhạc
- VietPhrases bệnh tràng nhạc
- Tần suất từ bệnh tràng nhạc
- Biên soạn 鼠瘡 hǔchuāng n. <Ch. med.> scrofula
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.病名。俗称"老鼠疮"。中医指瘰疬。参见"鼠瘘"。
Eng
- Cihui 鼠瘡 hǔchuāng n. <Ch. med.> scrofula
- Tần suất từ 鼠瘡 hǔchuāng n. <Ch. med.> scrofula