鼠病 shǔ bìng · thử bệnh Hán Việt: thử bệnh · Pinyin: shǔ bìng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 病 (bệnh)Pinyinshǔ bìngHán Việtthử bệnhCấu tạo鼠 + 病 · thử + bệnh nghĩa thành phần: thử + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鼠瘘。Tân Hoa Tự Điển 1.指鼠瘘。