鼠痘 thử đậu Hán Việt: thử đậu Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 痘 (đậu)Hán Việtthử đậuCấu tạo鼠 + 痘 · thử + đậu nghĩa thành phần: thử + đậu Nghĩa EngCihui 鼠痘 hǔdòu n. mousepox