鼠瘡
thử sang
Hán Việt: thử sang · Pinyin: shǔ chuāng
Tổng quan
bệnh tràng nhạc
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh tràng nhạc
- Cihui bệnh tràng nhạc。中醫指瘰癧(luǒĺ)。
Eng
- Cihui 鼠瘡 hǔchuāng n. <Ch. med.> scrofula
Hán Việt: thử sang · Pinyin: shǔ chuāng
bệnh tràng nhạc