鼠瘘 thử lũ Hán Việt: thử lũ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 瘘 (lũ)Hán Việtthử lũCấu tạo鼠 + 瘘 · thử + lũ nghĩa thành phần: thử + lũ