鼠瘻 shǔ lòu · thử lũ Hán Việt: thử lũ · Pinyin: shǔ lòu Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 瘻 (lũ)Pinyinshǔ lòuHán Việtthử lũCấu tạo鼠 + 瘻 · thử + lũ nghĩa thành phần: thử + lũ Nghĩa EngCihui 鼠瘺 hǔlòu n. scrofula