鼠盜

shǔ dào thử đạo

Hán Việt: thử đạo · Pinyin: shǔ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小偷、盜匪。《紅樓夢》第一回:「偏值近年水旱不收,鼠盜蜂起,無非搶田奪地,民不安生。」