鼠目獐頭

shǔ mù zhāng tóu thử mục chương đầu

Hán Việt: thử mục chương đầu · Pinyin: shǔ mù zhāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (mục) + (chương) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛像老鼠那样又小又圆,脑袋象獐子那样又小又尖。形容人相貌丑陋,神情狡滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"獐头鼠目"。