鼠目獐頭 shǔ mù zhāng tóu · thử mục chương đầu Hán Việt: thử mục chương đầu · Pinyin: shǔ mù zhāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 目 (mục) + 獐 (chương) + 頭 (đầu)Pinyinshǔ mù zhāng tóuHán Việtthử mục chương đầuCấu tạo鼠 + 目 + 獐 + 頭 · thử + mục + chương + đầu nghĩa thành phần: thử + mục + chương + đầu