鼠眼
thử nhãn
Hán Việt: thử nhãn · Pinyin: shǔ yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老鼠的眼睛。老鼠眼小突出,目光鬼祟,因常用以形容心术不正之人的鄙陋相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.老鼠的眼睛。老鼠眼小突出,目光鬼祟,因常用以形容心术不正之人的鄙陋相。
Eng
- Cihui 鼠眼 hǔyǎn* n. 1. small, protruding eyes 2. lack of foresight