鼠矢

shǔ shǐ thử thỉ

Hán Việt: thử thỉ · Pinyin: shǔ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠的粪便。矢,通"屎"; 山茱萸的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.山茱萸》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼠的粪便。矢,通"屎"。 2.山茱萸的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.山茱萸》。